Gelatin là gì? Công dụng, ứng dụng trong cuộc sống

Gelatin là một loại bột được sử dụng rộng rãi trong các công thức làm bánh, làm chè, làm thạch,…. Là một chất vô cùng quen thuộc như vậy nhưng không phải ai cũng biết hết mọi thứ về gelatin. Để giải đáp mọi thắc mắc liên quan đến Gelatine là gì? Công dụng của nó là gì? Hãy cùng Đại Thắng đi tìm hiểu rõ xem Gelatin là gì nhé.

1. Gelatin là gì?

Gelatine là một chế phẩm dựa trên collagen thu được từ da, xương của động vật hoặc thực vật.Là một loại protein không vị, không mùi, trong suốt hoặc có màu hơi hơi vàng. Bột gelatin giúp ổn định cấu trúc của thực phẩm bằng cách ngăn chặn sự phân tách chất lỏng để  thành phẩm cuối cùng có kết cấu lâu hơn và kết quả như mong đợi.Với những đặc tính trên, bột gelatin được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm: làm bánh, nấu chè, làm bánh kẹo,…

2. Cấu trúc và thành phần của gelatin

Gelatin là dẫn xuất phân tử của collagen, thành phần protein chính trong  tế bào liên kết của nhiều loài động vật. Cấu trúc của gelatin là một chuỗi các axit amin chứa axit aspartic (6%), arginine (8%), alanine (9%), axit glutamic (10%), proline và hydroproline (25%), glycine (27%) . , Các axit amin khác (10%)  kết hợp với nhau tạo thành chuỗi xoắn  có khả năng giữ nước.

3. Gelatin được phân loại như thế nào?

3.1 Theo quy trình sản xuất

Gelatine bao gồm hai loại là gelatine loại A và gelatine loại B như sau:

Gelatine loại A được sản xuất từ ​​da lợn bằng cách thủy phân trong môi trường axit.

Gelatin loại B được sản xuất từ ​​da và xương của các động vật khác bằng cách thủy phân trong môi trường kiềm.

3.2 Theo đặc điểm hình thái

Gelatine được chia làm 2 loại: Lá gelatine, Bột gelatine.

3.2 Đặc tính Hóa lý  của Gelatin

Gelatin ở dạng mảnh, tấm, hạt trong mờ hoặc bột thô, không màu, không mùi, không vị hoặc sẽ có màu hổ phách nhạt.

Axit – bazơ: Tùy theo nguồn gốc, loại gelatine và cách pha chế mà giá trị pH của dung dịch gelatine khác nhau.

Tỷ trọng:

Gelatin loại A có tỷ trọng xấp xỉ 1,32 g/cm3.

Gelatin loại B có mật độ khoảng 1,28 g/cm3.

Điểm đẳng điện tại đó gelatin kết tủa là 7,0 – 9,0 đối với loại A và 4.7 – 5,4 đối với loại B.

Độ ẩm của gelatine: ≈ 9 – 11%.

Độ hòa tan: Dễ tan trong glycerol, dung dịch kiềm và axit loãng, kết tủa trong môi trường axit hoặc kiềm mạnh, không tan trong acetone, chloroform, 95% ethanol, ete và metanol. Hòa tan trong nước ở nhiệt độ trên 40°C để tạo thành  dung dịch keo và tạo gel khi làm mát đến 35 – 37°C.

Gelatine trương nở tốt trong nước và hấp thụ nước gấp 5 đến 10 lần trọng lượng của nó.

3.3 Quy trình sản xuất gelatine

Gelatine được sản xuất từ ​​nhiều loại nguyên liệu khác nhau, chẳng hạn như: B. Khử khoáng xương động vật, da heo, da cá, da bò,… 

 

Đối với xương: Khử canxi và  muối khoáng bằng  nước nóng hoặc  dung dịch nào đó có thể hòa tan muối khoáng.

Là nguyên liệu da trâu, heo, bò…: làm sạch lông, thái nhỏ, rửa sạch… để chuẩn bị cho quá trình chiết xuất.

3.4 Cách Sử Dụng Bột Gelatin Hiệu Quả

 Bột Gelatin : Với dạng bột gelatin, bạn có thể sử dụng trực tiếp bằng cách cho gelatin vào  bột, hòa với nước và đắp lên mặt, v.v.

Gelatin Sheets: Cho Gelatin, để trong tô, thêm nước, đun trong lò vi sóng khoảng 10 phút, sau đó đổ bỏ nước.

4. Vai Trò Và Một Số Ứng Dụng Quan Trọng Của Gelatin mà chúng ta nên biết

4.1 Ứng Dụng Trong Công Nghệ Thực Phẩm

Gelatin có khả năng  kết hợp tốt với nước, tạo và giữ bọt, điều chỉnh độ nhớt và bền  với các hóa chất khác. Quá trình xử lý nhiệt, tạo cấu trúc nhẵn và tránh biến dạng cho sản phẩm được chế tạo.Gelatin có năng lượng thấp, khoảng 14,7 KJ/g nên được nghiên cứu sử dụng trong sản xuất bánh kẹo (với 6 – 9% gelatin) có giá trị năng lượng thấp, không đường, không  béo.

4.2 Chăm sóc sức khỏe

Làm sáng da: Gelatin cung cấp các protein  thiết yếu để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, thúc đẩy quá trình lành vết thương và ngăn ngừa  nếp nhăn, chảy xệ và tổn thương do ánh sáng.

Tăng cường khớp: Đặc tính đàn hồi của gelatin thấm sâu vào da, thúc đẩy quá trình chữa lành và phục hồi  các mô liên kết,  giảm đau khớp và tăng tính đàn hồi của sụn, giúp khớp chắc khỏe, bền bỉ và đàn hồi hơn.

Các protein trong gelatin giúp sửa chữa những tổn thương ở thành ruột bị rò rỉ và xây dựng lại lớp lót  bảo vệ ruột.

4.3 Ứng dụng của gelatin rất quan trọng trong y học

Gelatin là thành phần của thuốc đạn, viên ngậm, dung dịch đẳng trương với 0,5 – 0,7% gelatine.

Là thành phần của  thuốc sát trùng dùng làm nước mắt nhân tạo.

Được sử dụng trong sản xuất viên nang cứng và mềm ngăn thuốc tiếp xúc với ánh sáng và oxy.

Là cơ sở cho thuốc mỡ và bột nhão như kem đánh răng.

4.4 Ứng dụng trong  khoa học và công nghệ

Keo gelatin được sử dụng trong soi điện hiển vi, ngâm tẩm, nhuộm màu và tráng phủ.

Được sử dụng như một chất nhũ  hóa hữu ích  kết hợp với chất lỏng và khí khác để chuẩn bị môi trường nuôi cấy.

4.5 ứng dụng gelatin trong nhiếp ảnh

Được sử dụng để tạo nhũ tương bạc halogenua để sản xuất phim.

Gelatine cũng được sử dụng trong  sản xuất thuốc nhuộm, vecni, mực in, màng polymer, v.v.

cilipage anybunny.tv tamilauntysareesex hentai monster girl manga hentaihost.org youbo hentai اجمل بزاز مصريه indaporn.net سكس خال زب كس tubangs.com ناك جارته سكس فى الجامعة arabpornmovie.com افلام كرتون نيك
tamil hardcore sex sexpoper.com hanuman chalisa ms rama rao velamma episode 81 mandingo.mobi xxc video indian tamannaxnx tubaka.mobi channai sex video hentai online comics nicehentai.com junkrat hentai pakistan ki chut licuz.mobi xnxx sex movie
rajwap.xyz havazona.info annybunny.com xmastersex momporntrends.com indianhiddencams mumbai muslim sex hotmoza.tv desi indian porn movies bestialityhentai hentaibro.com mangafox hentai tik tok sex videos booloo.mobi xnxx pon